TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liệm" - Kho Chữ
Liệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bọc xác người chết để cho vào quan tài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bọc
trùm
ủ
bọc
đắp
quàng
bao phủ
tủ
áo
đùm
lợp
bó chiếu
gói
choàng
bủa
khoác
bịt
bó
quây
vấn
khoác áo
phong bì
vỏ
lượm
vây
màn
yếm
súc
đùm
bì thư
khăn đóng
bì
chít
tém
khoác áo
vỉ buồm
phu la
lần
quấn
phong
xắn
bện
yếm dãi
khố
áo choàng
lớp
vòng vây
xắc cốt
cuộn
khăn gói
băng
ôm
thao
bao bì
đóng thùng
vải vóc
cuộn
băng bó
cuộn
chăn chiên
chăn
yếm
bờ lu
cuộn
ghệt
áo bìa
bao
lốt
manh
lót
túi dết
con cúi
trang kim
vo
Ví dụ
"Vải liệm"
liệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liệm là .