TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trang kim" - Kho Chữ
Trang kim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phủ trên mặt một lớp kim loại mỏng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mạ
bịt
lợp
lớp
trùm
bao phủ
tủ
đắp
lần
màn
áo
bìa
yếm
thếp
áo bìa
ủ
nạm
tấm lợp
khoác
giấy thiếc
bì thư
yếm
hàng tấm
quỳ
đụp
quì
bọc
vỏ
y môn
yếm dãi
ghim
lót
liệm
tua
lớp
vỉ buồm
cánh
dệt kim
vành
chàng mạng
bản
lá chắn
lốt
gáy
viền
quây
bủa
gỗ dán
liếp
màn
độn
vạt
khâu
áo phông
bọc
nẹp
giấy sơn
áo khoác
tém
diềm
áo kén
lề
áo nhộng
gói
giấy bóng kính
thêu
tăng
vòng đệm
rèm
y trang
đệm
quàng
giấy
đùm
Ví dụ
"Tờ trang kim"
trang kim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trang kim là .