TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đóng thùng" - Kho Chữ
Đóng thùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
(mặc) cho áo vào trong quần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xắn
vo
khoác áo
khoác
máy
choàng
khoác áo
tém
may
đơm
quàng
may vá
bó
đùm
khâu vá
cuộn
khâu
độn
ve
gói
khíu
khoác
chít
may mặc
mặc
mang
đeo
đan lát
li
ủi
đánh ống
quần áo
trùm
túi
tủ
gấp
yếm
khoá
đỗ
thùa
khuyết
ôm
áo xống
cuộn
nai nịt
khăn đóng
đắp
đùm
đỉa
gấu
trang phục
đụp
ăn mặc
độn
đinh
cuốn
đáp
viền
thêu thùa
bồng
curoa
bện
súc
chần
lợp
vắt sổ
quây
bộ đồ
ủ
tuồng
nẹp
hàng thùng
bâu
gối
đóng thùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đóng thùng là .