TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ pháp" - Kho Chữ
Từ pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Cú pháp
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấu tạo
kết cấu
cơ cấu
từ tổ
trật tự
bố cục
cấu trúc
hàng lối
bố cục
thứ tự
kết cấu
biên chế
tổ chức
cấu hình
sắp xếp
trình tự
tổ chức
hệ thống
cấu trúc
trật tự
kếp
tổng sắp
cấu hình
sắp
chỉnh
tổ hợp
qui củ
cấu kiện
cơ cấu
phức hệ
sắp đặt
bố trí
đoản ngữ
binh
hệ thống
xếp đặt
soạn
dẫy
mạch lạc
hàng
xếp
thâu
tổ hợp
hệ thống
cấu tạo
dọc
bài trí
tổ chức
phân hạng
thu xếp
dàn
đệp
sắp
sắp đặt
cơ chế
nề nếp
quy củ
xếp
chỉnh thể
dàn xếp
tổ hợp
tổ chức
tổng hợp
phức hợp
hệ thống hoá
cấu thành
giồ
quĩ tích
cộng
quỹ tích
corpus
sưu tập
cỗ
hoi hóp
danh từ
(ng2).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cú pháp
cú pháp học
hình thái học
thuật ngữ
từ vựng học
từ ngữ
từ pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ pháp là
từ pháp
.