TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ tổ" - Kho Chữ
Từ tổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ hợp từ có một quan hệ cú pháp và quan hệ ý nghĩa nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoản ngữ
động ngữ
cấu trúc
từ pháp
tổ hợp
đơn vị
tổ hợp
cấu tạo
cấu trúc
kết cấu
quỹ tích
tổ chức
hệ thống
cơ cấu
cấu kiện
dẫy
tuyến
tổng hợp
chỉnh thể
hợp
quĩ tích
hệ thống
xâu chuỗi
tổng hoà
kếp
cỗ
binh
bloc
tổ chức
tập hợp
bộ
tổng thể
dọc
ghép
thành phần
hợp thành
tổ hợp
hàng
sưu tập
thâu
kết hợp
tổ chức
kết cấu
khối
sanh
xâu
corpus
tổng hợp
hợp nhất
toán
bố cục
tán
tổ
thế nào
mớ
khóm
tập hợp con
tiếp
dụm
bựng
hỗn hợp
phức hợp
hoi hóp
tổ chức
cấu tạo
cụm
ghép
tập thể
nối ghép
chùm
cộng
chòm
dãy
tổng hợp
từ tổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ tổ là .