TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phức hợp" - Kho Chữ
Phức hợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Gồm hai hay nhiều thành phần hợp thành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phức
ghép
tổng hợp
hỗn hợp
tổng hợp
hợp thành
tổng hợp
tổng hợp
phức hệ
tổ hợp
hỗn hợp
tổng hợp
pha tạp
hoá hợp
pha
pha
cấu thành
cấu tạo
hỗn tạp
tạp
cấu tạo
trùng hợp
hỗn độn
hợp
hoà
ghép
gộp
hợp nhất
sanh
hỗn giao
gồm
kết hợp
pha phôi
đấu
phối trộn
cấu kiện
cấu trúc
từ tổ
nhập
hợp
chắp nối
chập chồng
hợp tan
lai tạp
cấu trúc
tích hợp
phối chế
pha trộn
trộn
đấu
pha trộn
thập cẩm
toàn
tổng hoà
khối
pha chế
thống nhất
phối liệu
tổ hợp
xen cài
ráp
kết cấu
chắp vá
đồng thoà
lẫn
quyện
chủn
hoà kết
tập hợp
trộn
hợp tấu
đa
tích luỹ
chập
Ví dụ
"Cấu tạo phức hợp"
"Từ phức hợp"
phức hợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phức hợp là .