TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phức hệ" - Kho Chữ
Phức hệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống phức tạp, gồm nhiều hệ thống nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ thống
hệ thống
mạng lưới
phức hợp
cơ cấu
cấu trúc
cấu tạo
hệ thống
mạng lưới
kết cấu
phức
kết cấu
sơn hệ
chỉnh thể
hệ thống hoá
cấu hình
dàn
tổng hợp
tổ chức
từ pháp
tích hợp
khối
tổ hợp
guồng máy
bố cục
hàng lối
đám
cơ chế
hoà mạng
tổng hợp
tổ chức
bố cục
cấu kiện
tổ hợp
từ tổ
tổng thành
tổng hợp
cấu trúc
bloc
chắp vá
tập đoàn
cơ cấu
trật tự
xếp
bộ
biên chế
tổ hợp
cỗ
đơn vị
tổng sắp
quần thể
tổng thể
ghép
tập đoàn
sắp xếp
tổng hoà
tuyến
bọc
lắp đặt
khóm
bựng
tổng hợp
cấu hình
hợp thành
bụm
chòm
dẫy
cụm
hỗn hợp
rối loạn
cấu tạo
mớ
tập hợp
qui củ
Ví dụ
"Phức hệ sinh thái"
phức hệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phức hệ là .