TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ chế" - Kho Chữ
Cơ chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách thức tổ chức nội bộ và quy luật vận hành, biến hoá của một hiện tượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
guồng máy
cơ cấu
cơ cấu
qui củ
tổ chức
quy củ
hệ thống
hệ thống
tổ chức
kết cấu
cấu tạo
hệ thống hoá
biên chế
kết cấu
phức hệ
cấu trúc
tổng thành
hệ thống
từ pháp
bố cục
bố cục
từ tổ
tổ chức
chế độ
cấu hình
quy củ
tổ chức
nền nếp
binh
chỉnh thể
tổ chức
qui củ
cấu trúc
nề nếp
hàng lối
cấu tạo
tổ chức
cấu hình
tổng hợp
lắp đặt
bloc
xếp
tích hợp
trật tự
chỉnh
sắp xếp
sanh
lắp ráp
trật tự
cấu kiện
tổng sắp
xếp đặt
điều độ
tổ hợp
tập thể hoá
bày
Ví dụ
"Cơ chế quang hợp của cây xanh"
"Xoá bỏ cơ chế bao cấp"
cơ chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ chế là .