TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "guồng máy" - Kho Chữ
Guồng máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ cấu tổ chức, về mặt có sự hoạt động đồng bộ để thực hiện một nhiệm vụ chung nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ cấu
cơ chế
tổng thành
hệ thống
tổ chức
hệ thống
cơ cấu
kết cấu
tổ chức
qui củ
cấu hình
quy củ
tổ hợp
dàn
cấu trúc
phức hệ
cấu tạo
kết cấu
mạng lưới
biên chế
máy liên hợp
cấu kiện
bloc
tổ chức
tổ chức
tổ chức
bộ
tổ hợp
chế độ
mạng lưới
chỉnh thể
bố cục
tích hợp
hệ thống
cấu hình
hệ thống hoá
cấu tạo
lắp ráp
nền nếp
thống nhất
tổ
tổ chức
từ tổ
mạch lạc
cấu trúc
nề nếp
trật tự
tổng sắp
tổ chức
tổ đổi công
tổng hợp
tổ hợp sản xuất
đóng
lắp
sinh hoạt
từ pháp
Ví dụ
"Guồng máy chính trị"
"Guồng máy hành chính"
guồng máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với guồng máy là .