TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơn hệ" - Kho Chữ
Sơn hệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp nhiều núi có quan hệ mật thiết với nhau về mặt địa hình và địa chất, tạo thành một hệ thống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rặng
hệ thống
phức hệ
hệ thống
tuyến
khối
dãy
đám
xếp
cọc
mạng lưới
mớ
đụn
bụm
chòm
cấu hình
bửng
quĩ tích
chồng
tập hợp
tập hợp con
chỉnh thể
bựng
chùm
loạt
tập
bộ
tổng thể
hàng
quỹ tích
thếp
hệ thống
tập đoàn
cum
tích hợp
dàn
dẫy
cộng
quần thể
khóm
chập chồng
hệ thống hoá
sơn hệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơn hệ là .