TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rặng" - Kho Chữ
Rặng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp nhiều vật cùng loại (thường là cây hoặc núi) đứng tiếp liền nhau thành dãy dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dãy
hàng
dọc
chòm
dẫy
sơn hệ
đám
cộng
mớ
xê ri
lứa
chùm
bè
tuyến
cụm
kếp
khóm
loạt
xếp
xâu
thếp
cụm
bộ
đụn
mẻ
tập hợp
túm
cọc
khối
tập đoàn
đống
chồng
lùm
vác
buồng
tập hợp con
sưu tập
bửng
cỗ
cum
chập chồng
xấp
quỹ tích
bựng
mớ
bụm
đám
tập
chùm
bó
rồng rắn
quĩ tích
bọc
tấp
tập tàng
tán
đàn
quần tụ
nải
chùm
chụm
đàn
vun
bầy
đệp
toán
sắp
bọn
lố
lô lốc
túm năm tụm ba
lớp
tổ hợp
tổng thể
Ví dụ
"Rặng tre"
"Mặt trời dần dần khuất sau rặng núi"
rặng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rặng là .