TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chập chồng" - Kho Chữ
Chập chồng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
trập trùng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chồng chéo
chồng
chập
chồng
chồng chất
trùng
kếp
đống
chụm
xếp
chòm
xấp
tụ tập
đống
chùm nhum
đắp
tấp
lúp xúp
quyện
quện
đệp
đan cài
cọc
chắp nhặt
ùn
chất
tụ
cộng
dãy
khối
quây quần
chất chồng
chùm
cum
chen chúc
thếp
tích cóp
tụm
ghép
kết tụ
hàng
xúm
chắp
phức hợp
hợp
rặng
tấp
xen cài
trùng lắp
trùng hợp
ghép
khóm
quần tụ
gộp
ngày càng
chắp nối
ngấn
lũ lượt
qui tập
kể cả
tập
đấu
thâu
vun
tích
túm
chắp vá
dồn tụ
kết hợp
thôi thì
nhập
kết
pha
tập họp
Ví dụ
"Dãy núi chập chồng"
chập chồng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chập chồng là .