TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá hợp" - Kho Chữ
Hoá hợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kết hợp hai hay nhiều chất tạo thành một hợp chất (do phản ứng hoá học).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp thành
tổng hợp
hợp
kết hợp
hoà kết
hợp
ghép
nhập
kết hợp
gộp
đấu
hợp nhất
tổng hợp
hỗn hợp
kết hợp
phối trộn
tổng hợp
hoà hợp
trùng hợp
hoà
hùn hạp
ghép
phối kết hợp
hoà trộn
pha
hoà quyện
hội ý
tích hợp
hoà tan
co
phối chế
sanh
chập
nhất thể hoá
chắp nối
tổ hợp
đấu
nhập cục
hoà tan
phức hợp
tan hợp
phối màu
hợp lưu
cố kết
sáp nhập
chung đúc
pha trộn
pha chế
ghép nối
chủn
tập hợp
nối ghép
pha
xen lẫn
ghép
trộn
đập
liên kết
sát nhập
hợp tác hoá
cấu tạo
hợp đồng
khớp
hiệp tác hoá
kết tụ
phối liệu
trộn
lồng ghép
đồng thoà
tổ hợp
chan hoà
xâu chuỗi
hợp tan
pha trộn
hoá hợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá hợp là .