TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hỗn giao" - Kho Chữ
Hỗn giao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(rừng) có nhiều loài cây mọc xen lẫn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỗn tạp
hỗn hợp
tạp
tập tàng
pha tạp
hỗn canh hỗn cư
lẫn
lẫn lộn
hỗn độn
pha
đấu
thập cẩm
tạp chủng
lai tạp
pha
trộn
phức hợp
xen lẫn
trộn
tổng hợp
hoà
hỗn hợp
đan xen
đan cài
pha trộn
giống lai
phối trộn
xen cài
hoà quyện
pha trộn
sanh
quyện
hỗn quân hỗn quan
hoà trộn
hợp tan
trà trộn
quện
phối màu
ghép
đấu
dung dịch
chan hoà
hoà nhập
hoà kết
bảo hiểm hỗn hợp
pha chế
tổng hợp
đa nguyên
ghép
máy liên hợp
hợp lưu
phối liệu
hoà mình
xen
tổ hợp
phức
hoà tan
hợp
hợp lưu
tổng hợp
ghép
đan kết
tán
tan hợp
hợp
hùn hạp
pha phôi
hoà mạng
hoà hợp
hợp thành
chập chồng
hợp doanh
kết hợp
rối
hỗn giao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hỗn giao là .