TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa nguyên" - Kho Chữ
Đa nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Đa dạng
noun
(xã hội) có nhiều dân tộc, nhiều tôn giáo, hoặc nhiều quan điểm, nhiều đảng phái chính trị cùng tồn tại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỗn tạp
hỗn giao
năm cha ba mẹ
pha tạp
tạp
đa
tổng hợp
Ví dụ
"Đa nguyên chính trị"
noun
Thuộc về thuyết đa nguyên..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa dạng
đa ngữ
đa chiều
thiên hình vạn trạng
đa thê
phong phú
tuyệt đại đa số
đa ngôn đa quá
đại đa số
muôn hình vạn trạng
đa tiết
đại thể
đa ngôn
đa tài
đa tiết
đại thể
đa nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa nguyên là
đa nguyên
.