TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "corpus" - Kho Chữ
Corpus
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp có tính sáng tạo thể hiện ở sự tuyển chọn, tổ chức, sắp xếp các ngữ liệu dưới dạng điện tử hoặc dạng khác, chủ yếu phục vụ các công tác nghiên cứu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sưu tập
tuyển tập
tập hợp
tập đại thành
sưu tập
tổng tập
quỹ tích
tập
sưu tầm
tập
thu thập
album
tập hợp
bộ
st
dẫy
quĩ tích
kếp
mớ
hợp tuyển
thâu
góp nhặt
cỗ
xếp
hàng
tổng hợp
binh
cấu trúc
bộ
tổ hợp
đám
thu gom
loạt
góp nhóp
chùm
cộng
kho
thếp
thu lượm
bọc
xâu
cóp nhặt
dàn
từ tổ
giồ
soạn
khóm
tổ hợp
tập đoàn
ngấn
xê ri
khối
xốc
tích luỹ
chòm
hệ thống
dãy
tập hợp
gói
hệ thống
tuyến
vác
montage
cấu tạo
đệp
vơ
tập kết
tém
dọc
cụm
thu nhặt
bựng
cọc
xấp
corpus có nghĩa là gì? Từ đồng âm với corpus là .