TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tân gia" - Kho Chữ
Tân gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhà mới (dùng trong dịp khánh thành)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tân nương
tân lang
khánh tiết
tết
đuốc hoa
hôn lễ
sui gia
sính lễ
gia thất
giai âm
hai thân
hoàng gia
phúc ấm
tết ta
phúc trạch
bùa hộ thân
đám cưới
mợ
thi lễ
phúc
long đình
hương hoả
yến
tôn thất
lễ
tang
dâu gia
chính thất
thân nghênh
tết
giỗ kỵ
vị hôn thê
con nhà lành
danh gia
tôn miếu
động phòng hoa chúc
vạn tuế
xe hoa
yến anh
di chúc
gia bản
hồi môn
giỗ kị
hồng phúc
tang gia
buồng hương
Ví dụ
"Chúc mừng tân gia"
"Quà mừng tân gia"
tân gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tân gia là .