TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vị hôn thê" - Kho Chữ
Vị hôn thê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
vợ chưa cưới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vị hôn phu
vợ chưa cưới
chồng chưa cưới
thê nhi
hiền thê
thê tử
thê thiếp
chính thất
tân nương
thiếp
thê thiếp
mợ
vợ kế
hôn nhân
mợ
bạn đời
hôn thú
ván đã đóng thuyền
giá thú
hôn lễ
dâu gia
đám hỏi
bạn trăm năm
phu phụ
vợ con
sính lễ
gia thất
tiên nga
trăm năm
dâu con
vai vế
vợ chồng
tân lang
huynh đệ
nhân duyên
đám
đám cưới
phù dâu
thân nghênh
chế độ tạp hôn
phận
quần hôn
lứa đôi
thân hữu
thiên thai
chế độ quần hôn
chồng con
thất gia
song thân
sui gia
tiết hạnh
mợ
cheo cưới
sui
buồng hương
vọng tộc
hợp cẩn
con dì con già
vận mạng
trinh
tương lai
danh gia vọng tộc
cheo
tân gia
tiêu phòng
hậu thế
bạn con dì
thế gia
họ hàng
hai thân
hậu vận
thuyền quyên
tía
con em
vị hôn thê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vị hôn thê là .