TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyển khoáng" - Kho Chữ
Tuyển khoáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chọn riêng các loại khoáng sản khác nhau và loại bỏ chất vô ích để làm tăng tỉ lệ chất có ích trong khoáng sản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đãi
lọc
chiết xuất
gạn lọc
chiết
chắt
tinh luyện
gạn
chọn lọc
xỉa
sàng lọc
thanh lọc
tinh chế
vớt
lóng
rút
vợi
gạn đục khơi trong
tinh lọc
hoàn nguyên
vận xuất
thải loại
sàng sảy
sàng
lẩy
vớt
tỉa
vét
loại trừ
chưng cất
sảy
ghè
tẩy trang
rẽ
khai thông
đào thải
thanh trừ
lảy
vơ vét
chiết
gọt
giần
thải
rút ruột
cắt xén
bốc
trừ
hớt
tước
khai phá
xuất toán
khử
tách bạch
cắt
gọt
bóc
ngoại trừ
cắt
giặt khô
trừ
chiết
loại suy
sớt
xới
dọn
đấu loại
tháo
trừ bì
thải trừ
xoá
xén
gỡ
loại trừ
tẩy trừ
tuyển khoáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyển khoáng là .