TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuỳ ý" - Kho Chữ
Tuỳ ý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tuỳ theo ý mình, muốn thế nào cũng được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuỳ
mặc ý
định
quyết định
định bụng
tự quyết
dự định
chọn lựa
lựa
định tâm
lựa
hỏi
quyết định
nên
toan
lựa chọn
hãy
khiến
xin
dóm
ngã
bàn định
chiều
đề xuất
cho
tự nguyện
cho
đặt
liệu
mưu tính
đề nghị
cầu khiến
tự quyền
đi
cử
chấm
động cơ
đề
thể theo
lấy
tuỳ
quyết
mời
đòi
thuận tình
bầu chọn
hay
nhất quyết
sai
tư vấn
quyết
chỉ định
ấn định
đề
tuỳ thuộc
quyết nghị
nghĩa cử
xuôi
huých
nhận lời
xí
ước định
nhận
đòi hỏi
tuyển lựa
quyết chí
hành động
đòi hỏi
núc
đặc phái
đề pa
thỉnh cầu
lấy
cho
Ví dụ
"Muốn làm gì tuỳ ý"
"Việc này, tùy ý anh giải quyết"
tuỳ ý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuỳ ý là .