TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trước hết" - Kho Chữ
Trước hết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trước tất cả những cái khác, vì quan trọng hơn cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trước nhất
trước tiên
đầu tiên
trước nay
đầu tiên
trước mắt
trước sau
thoạt tiên
trước sau
trước sau
mọi khi
trước
căn bản
nấy
đã
sớm
nấy
hẵng
đã
nhất là
tức thì
đầu cuối
sơm sớm
hẵng
chuyến
ớm
mới đầu
nó
nay mai
ni
sau hết
này
cựu
này khác
gót đầu
ấy
nẫy
nhất nhất
sự
nhất nhất
hôm qua
điều
rồi
chằm chặp
nào
điều kiện
mới
sớm sủa
nt
này
mắc mớ
lần lượt
vừa
mà
âu là
sắp
mấy
bấy chày
sau cùng
cần kíp
bắt đầu từ
ca
cựu
đấy
của
đương
tồn tại
ác
trạng từ
nó
đang
rồi
phụ từ
tất
Ví dụ
"Trước hết phải lo vấn đề nhân lực"
trước hết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trước hết là .