TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gót đầu" - Kho Chữ
Gót đầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,văn chương) đầu đuôi câu chuyện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu cuối
đầu đuôi
đầu tiên
đầu tiên
khúc nhôi
thoạt tiên
đầu dây mối nhợ
trước sau
mới đầu
đầu đuôi
bắt đầu từ
từ
đi đằng đầu
đầu dây mối dợ
vậy
trước hết
trước tiên
đầu đuôi xuôi ngược
đến đầu đến đũa
chí
trước nhất
và
trước sau
mà
nghĩa là
sau rốt
sớm
vĩ thanh
sau hết
hẵng
mà
kết cuộc
câu kéo
trước mắt
nấy
thoạt
rút cục
cước chú
cho
lời bạt
giữa chừng
áp chót
của
trước nay
Ví dụ
"Kể hết gót đầu"
gót đầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gót đầu là .