TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mới đầu" - Kho Chữ
Mới đầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Lúc mới bắt đầu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu tiên
thoạt tiên
đầu tiên
mới
mới đó
mới
mới rồi
mới
mới
mới đây
thoạt
vừa mới
gót đầu
bắt đầu từ
trước tiên
đầu cuối
mới khự
vừa rồi
mới
sớm
trước nay
đầu dây mối nhợ
ớm
mới phải
vừa nãy
thảng hoặc
vừa
hẵng
ban nãy
nãy
trước nhất
từ
ni
modern
cựu
trước hết
gần
đây
giờ đây
cũ
nay mai
xưa nay
non
rồi đây
hốt nhiên
sơm sớm
sớm sủa
trước sau
từ
chẳng mấy chốc
khi hồi
vừa qua
bây giờ
bỗng chốc
mấy chốc
sớm muộn
nghĩa là
nay
trước
bây chừ
đã
e
mới
chừ
ít nữa
ni
ra
chưa chừng
đang
tức thì
nữa
nãy giờ
đầu đuôi
trước sau
Ví dụ
"Lúc mới đầu"
"Mới đầu thì ngại, sau thành quen"
mới đầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mới đầu là .