TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chẳng mấy chốc" - Kho Chữ
Chẳng mấy chốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
chẳng bao lâu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mấy chốc
chẳng mấy nỗi
ít nữa
chả mấy khi
ngày một ngày hai
mấy khi
chẳng mấy khi
không mấy khi
rồi đây
tức thời
giờ đây
không chừng
chập
nay mai
ngay lập tức
bỗng chốc
ù
mới rồi
một sớm một chiều
đôi khi
nóng
gần
ngay tức thì
vừa nãy
chưa chừng
phắt
tắp lự
sớm sủa
một thôi một hồi
ngay tức khắc
mới đây
lập tức
mới đó
tù tì
nãy
modern
tức tốc
mới
lâu lâu
vụt một cái
tức thì
chả hạn
mới
sớm
bây giờ
vừa mới
vừa
phăng
khi hồi
độp một cái
ùa
liền tay
muộn mằn
quách
còn khuya
non
nãy giờ
bấy
rồi
trễ phép
chậm
thông thốc
chậm trễ
chừ
chả
chốc chốc
thường khi
hãy
đùng một cái
cụm từ
xong chuyện
một hơi
chửa
đến nơi
Ví dụ
"Cứ đà này thì chẳng mấy chốc mà giàu!"
chẳng mấy chốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chẳng mấy chốc là .