TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vừa qua" - Kho Chữ
Vừa qua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Trước lúc nói một khoảng thời gian đại khái nào đó gần với thời điểm hiện tại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vừa rồi
vừa mới
khi hồi
mới đây
vừa
hôm qua
nãy
ban nãy
vừa nãy
mới đó
gần
nay mai
rồi
rồi
mới
đã
nãy giờ
đang
sớm
từng
nay
trước nay
xưa nay
mới
mới rồi
rồi đây
mọi khi
ni
hiện
giờ đây
sắp
lâu lâu
rồi
đã
ngày một ngày hai
mới
chưa
mãi
tức thì
bấy
này
bấy chừ
hãy
nấy
rồi
bây giờ
mấy khi
đương
ít nữa
trong
trước mắt
chừ
nọ
chập
mém
bữa nay
chưa
lần lần
ở
hổm
xém
suýt nữa
đây
khi
tức thời
hổi
bấy nay
trước sau
thường khi
đôi khi
hổm rày
giữa chừng
chả mấy khi
mấy chốc
Ví dụ
"Mấy ngày vừa qua"
"Vừa qua phải nằm viện mất một tuần"
vừa qua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vừa qua là .