TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bấy chừ" - Kho Chữ
Bấy chừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
(cũ, hoặc ph) bấy giờ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hổi
nãy giờ
giờ đây
bấy
bây chừ
bấy chày
nãy
đấy
rày
bây giờ
khi hồi
chừ
này
này khác
nay
đã
đương
nấy
đấy
trước nay
hổm
này nọ
vậy
gì
đây
xưa nay
ni
đang
từng
ấy
rồi
cựu
nấy
bây
hổm rày
hiện
vừa qua
đấy
chửa
vả
đó
mọi khi
ban nãy
ni
đây đó
nẫy
hôm qua
lúc nào
bao giờ
nó
mới
đằng ấy
mới
vậy
nào
đâu
vừa mới
nọ
tui
vừa rồi
đã
thế
rồi
đâu
đâu
mới đây
nớ
mầy
bấy nay
đẳng
thảy
dưng
hãy
nào
Ví dụ
"Bấy chừ là năm 1945"
bấy chừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bấy chừ là .