TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bấy chày" - Kho Chữ
Bấy chày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
(cũ,văn chương)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bấy chừ
bây
này khác
nẫy
đấy
gì
mầy
này
ni
chúng
nó
chỉ
đằng ấy
đó
đấy
thảy
nó
này nọ
họ
tui
choa
giờ đây
bấy
nấy
nầy
âu là
bây chừ
đấy
đẳng
đây đó
mấy
tê
ấy
rày
vậy
nào
nấy
nãy giờ
chằm chặp
nọ
này
nào
đương
chửa
chả
chúng tao
bây giờ
dưng
nãy
dễ thường
tuy thế
hổi
ai nấy
nay
từng
chi
nào
chớ
trước nay
gì
vậy
đây
bả
chừ
trạng từ
nao
vả
phụ từ
hay là
nớ
chứ lại
gì
phó từ
chẳng là
bấy chày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bấy chày là .