TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hổi" - Kho Chữ
Hổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) hồi ấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bấy chừ
hổm
khi hồi
giờ đây
bây chừ
nãy giờ
hổm rày
rày
đương
bấy
bây
nẫy
ni
này nọ
này khác
nớ
chừ
vả
trước nay
nãy
từng
bây giờ
đã
nấy
xưa nay
rồi
bao giờ
rồi đây
mầy
chửa
đây
hổng
ớm
đấy
đấy
nó
đang
cựu
gì
nay
rồi
này
mới
vừa qua
vậy
ni
mọi khi
hở
hồ
bấy nay
cụm từ
ít nữa
tui
mới
nấy
tù tì
sớm
chập
tê
đây đó
đôi khi
hốt nhiên
hiện
đẳng
gần
bấy chày
trực
mấy chốc
ấy
chẳng mấy chốc
đấy
hông
từ
chớ chi
Ví dụ
"Từ hổi đến giờ"
hổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hổi là .