TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ni" - Kho Chữ
Ni
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tê
đại từ
phương ngữ
nay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nãy giờ
nay
đương
khi hồi
giờ đây
nãy
đang
chừ
hiện
nớ
bây giờ
nầy
nay mai
bây chừ
rồi đây
vừa nãy
mới đây
vừa mới
vừa qua
nọ
bữa nay
bấy chừ
này
ít nữa
mới
chưa
mới đó
mới rồi
mới
hãy
ban nãy
gần
hổi
xưa nay
vừa rồi
vừa
rồi
rồi
nè
chưa
đã
modern
nấy
bấy nay
rồi
nẫy
này nọ
rồi
ngay tức thì
mãi
bao giờ
chửa
hôm qua
đôi khi
hãy
sắp
đây
trước mắt
đã
ngay lập tức
lâu lâu
non
thinh không
từng
chẳng mấy chốc
tức thời
bấy
tức thì
bây
ngay
cụm từ
hổm rày
đây
Ví dụ
"Chờ đợi ba bốn năm ni"
đại từ
Này
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tê
này
nầy
ấy
nẫy
này
nấy
đấy
nọ
đây
nấy
bây
tui
đây đó
này nọ
đó
đẳng
đấy
nào
này khác
nãy
nớ
non
bấy chày
mầy
tuy thế
họ
có
nè
nó
gần
tức thì
nào
mà
giờ đây
nãy giờ
bấy chừ
khi hồi
ban nãy
nay
nó
âu là
tại
đương
ai
nữa
đó đây
không
nấy
tôi
hổng
từ
không
chẳng là
hiện
đang
mô
vừa nãy
vừa
vừa mới
trước nay
đâu
nào
ở
đâu
chẳng nhẽ
bấy
đâu
nào là
thì
hôn
vả
vậy
Ví dụ
"Bên ni, bên tê"
ni có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ni là
ni
.