TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nt" - Kho Chữ
Nt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Như trên (viết tắt; dùng để tránh nhắc lại điều vừa nêu ở trên).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ấy
nấy
nấy
cũng
cũng
lặp
y như
ni
ví như
vả
này
cũng
nữa
v.v
hơn nữa
chứ
vậy
lần
này
nầy
nốt
vừa rồi
với lại
này
trước nay
ấy
nào
còn
cũng
vừa qua
huống nữa
mọi khi
chả hạn
vừa
vả chăng
vừa mới
tuy thế
trên
và
thường
mà lại
nữa
dẫu sao
này khác
mà lại
tức thì
nẫy
mấy lại
và
rồi
rồi
bis
chẳng những
y sì
nhất là
khi hồi
lại
mà
này nọ
đã
đã
làm vậy
nãy
thường khi
suýt nữa
thí dụ
và
trước sau
ít nữa
vẫn
cùng
đôi khi
mặt khác
vừa nãy
nt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nt là .