TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y sì" - Kho Chữ
Y sì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
nhưy hệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y như rằng
y như
hẳn hòi
khuýp
quả nhiên
nấy
đích
này khác
sic
tỷ như
tỉ như
hẳn hoi
xác như vờ
ấy
ví như
rặt
đúng
chả hạn
kỳ thực
này
vậy
này nọ
phải
tuy thế
đúng ra
đấy
chắc ăn
còn phải nói
là
cùng kì lí
vâng
thực tình
bây
thì
nói đúng ra
mầy
chả mấy khi
ni
chẳng là
nóng
thôi
điệu này
chu
và
chính
cứ
cũng
nầy
số là
chuyên môn
nói gì thì nói
gãy góc
phải
dạ
y như rằng
nẫy
quả thực
ù ù cạc cạc
chớ chi
chỉ được cái
hay là
này
nào
dễ
hay
đâu ra đấy
đây
mà
gì
là
miễn
chính thị
cụm từ
tổ
Ví dụ
"Giảng y sì như trong sách"
y sì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y sì là .