TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sau cùng" - Kho Chữ
Sau cùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sau tất cả những người khác, việc khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sau hết
sau rốt
rốt cục
rốt
rút cục
kết cuộc
vĩ thanh
rốt cuộc
hết
chí
đầu cuối
áp chót
cho cùng
trước sau
xong xuôi
lời bạt
hậu hoạ
rồi
đến
có hậu
chung quy lại
hết sảy
chung cuộc
tiếp theo
chung quy
chung qui
trước sau
omega
chung qui lại
vuốt đuôi
trước sau
rồi
đã
hậu quả
hết
bằng
thì
cho xong
đầu đuôi
rồi
mãi
mấy lại
kế
mà lại
nay mai
hết nước
và
thí dụ
hơn nữa
dư ba
cùng
nấy
dấu lửng
dưng
đến
hết nhẽ
đuôi từ
di hại
mọi khi
cho
tức thì
tiếp
cụm từ
nấy
ở
nữa
mà
nối tiếp
rồi ra
trong
cước chú
đấy
rồi
suýt nữa
Ví dụ
"Người về đích sau cùng"
"Những lời nói sau cùng"
sau cùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sau cùng là .