TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "omega" - Kho Chữ
Omega
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ hai mươi bốn (cuối cùng) của bảng chữ cái Hi Lạp (ω, Ω).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rốt cục
sau cùng
rốt
rút cục
sau hết
rốt cuộc
chí
áp chót
đầu cuối
dưng
hết
sau rốt
kết cuộc
vĩ thanh
đuôi từ
xong xuôi
của
rồi
âu là
omega có nghĩa là gì? Từ đồng âm với omega là .