TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuỷ lợi" - Kho Chữ
Thuỷ lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Thuỷ văn học
danh từ
Việc lợi dụng tác dụng của nước và chống các tác hại của nó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ nông
trị thuỷ
thuỷ công
dốc nước
dẫn thuỷ
dẫn thuỷ nhập điền
thuỷ lực
đổ ải
tưới tiêu
tiêu thuỷ
thuỷ năng
xối
nước
úng
tưới tắm
con nước
cấp nước
nước
thuỷ
tưới
tiêu thoát
nước
chảy
thuỷ điện
nước lã ra sông
lụt lội
dội
tiêu
thuỷ tai
cừ
úng thuỷ
thuỷ động
thác
dòng
té nước theo mưa
nổi
ngập
xuôi
xói
thụt
khoát
Ví dụ
"Công trình thuỷ lợi"
danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về thuỷ lợi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ văn học
thuỷ văn
thuỷ lực
thuỷ lực học
hải dương học
khí tượng thuỷ văn
hải văn
thuỷ tĩnh học
khoa học
thổ nhưỡng học
khoa giáo
khoa học nhân văn
thông tin học
huyết học
y học
y khoa
khoa học tự nhiên
giáo dục học
điều khiển học
học thuật
khoa học
Ví dụ
"Học viện thuỷ lợi"
thuỷ lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ lợi là
thuỷ lợi
.