TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuỷ năng" - Kho Chữ
Thuỷ năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lượng của nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ điện
thuỷ lực
thuỷ công
thuỷ
máy hơi nước
thuỷ lợi
thuỷ nông
con nước
thuỷ động
nác
dốc nước
chảy
nước lã
dòng
nước ròng
tiêu thuỷ
hải lưu
nước
thuỷ tai
sông
nước
thẩm
nước thải
nước
nước lớn
triều
dòng chảy
úng
nước lạnh
hồng thuỷ
xiết
dềnh
hơi nước
thuỷ năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ năng là .