TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước thải" - Kho Chữ
Nước thải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước đã qua sử dụng, đã loại bỏ sau khi sử dụng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu
thuỷ
nước
nước giải
nước tiểu
nước đái
nước lã ra sông
tiêu thuỷ
thau
tiêu thoát
dãi
nước
nước dãi
thuỷ công
nác
đồng thau
dòng
nác
róc
thuỷ năng
hơi nước
xả
thuỷ tai
dốc nước
nước
cừ
thác
mồ hôi
dòng chảy
Ví dụ
"Nước thải công nghiệp"
"Hệ thống xử lí nước thải"
nước thải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước thải là .