TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thượng giới" - Kho Chữ
Thượng giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thế giới của thần tiên trên trời; đối lập với hạ giới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên tào
thiên thai
cao dày
thiên cung
thiên thần
trời
thiên đường
dao trì
khuôn thiêng
trần
thần tiên
tiên cung
bề trên
trần giới
hoàng tuyền
thiên chúa
cõi tục
trần đời
trời già
giàng
tây phương
địa ngục
hồng trần
nhân gian
thiên hạ
dương trần
thần thánh
ông xanh
dạ đài
thánh
tục
chư vị
thần
thần
quỷ thần
âm ty
dương gian
bụi trần
Âm ty
cõi đời
quỉ thần
tiên nga
thăng thiên
trần tục
ông
phàm trần
cõi âm
dương thế
then
cửu tuyền
thánh thần
âm phủ
âm ti
ngài
hoả ngục
tiên
thế gian
thổ thần
thiên lôi
lộc
thần linh
hồng quân
điện
ất
nát bàn
tiên ông
hằng nga
hậu cung
nghe ra
tam tài
thượng giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thượng giới là .