TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nát bàn" - Kho Chữ
Nát bàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thế giới tưởng tượng, nơi con người thoát khỏi vòng luân hồi và mọi sự đau khổ (cái đích của sự tu hành theo đạo Phật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên đường
tây phương
thuyết luân hồi
hoá sinh
thiên tào
toà sen
thiên thai
bụi trần
nghiệp
thượng giới
âm ty
hoả ngục
sống gửi thác về
cõi đời
trần
Ví dụ
"Cõi niết bàn"
nát bàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nát bàn là .