TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự thuật" - Kho Chữ
Tự thuật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự kể về mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự sự
tự truyện
sá
câu chuyện
thơ
truyện
tuỳ bút
truyện ký
dật sử
sử tích
tích truyện
liệt truyện
hồi ký
nhật ký
viết
văn thơ
hồi kí
truyện kí
nhật kí
truyện thơ
độc thoại
bút kí
tản văn
tự biên
sử ca
tản văn
biên
tự dạng
tiểu truyện
bài vở
cốt truyện
biên kịch
nhật ký
tạp văn
bài
thể loại
thể
vần vè
tự biên tự diễn
sử thi
văn tự
trình bày
hành văn
truyện ngắn
đề pa
hát nói
vần
trứ tác
thảo
thơ phú
đặc tả
vè
thảo
ngâm vịnh
tranh truyện
thơ
nhật kí
mưỡu
diễn nghĩa
truyện nôm
văn chương
đề
độc tấu
thơ lại
thơ văn
thi ca
cốt
thông sử
văn
truyện cổ
bình
điển cố
phác thảo
bản thảo
Ví dụ
"Bài thơ tự thuật"
tự thuật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự thuật là .