TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độc thoại" - Kho Chữ
Độc thoại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói một mình; phân biệt với đối thoại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độc tấu
đơn ca
độc tấu
tự thuật
độc tấu
nói lối
độc vận
tấu
Ví dụ
"Đoạn độc thoại trong vở kịch"
độc thoại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độc thoại là .