TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tốc ký" - Kho Chữ
Tốc ký
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ghi nhanh theo kịp lời nói bằng hệ thống kí hiệu đơn giản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tốc kí
sơ yếu
trích ngang
sêu tết
tóm tắt
khái quát hoá
biên dịch
tổng thuật
phiên dịch
dịch
đúc rút
đánh
dịch thuật
tóm lược
yếu lược
tóm
văn bản
chuyển ngữ
trích lục
lược dịch
viết
đề pa
tin vắn
gút
toàn văn
dịch âm
công năng
bút lục
biên
tổng quát
vận trù
thâu tóm
tóm lược
sử liệu
thông tin
trù liệu
thiết bị đầu cuối
trù tính
lược
chấm hết
tóm tắt
săm sắn
voice chat
lanh
kê
truy xuất
sơ kết
video
chuyển chú
luồng
liệt kê
chép
lược thuật
chèn
giấy đánh máy
thời lượng
phúc âm
đúc kết
ghi chép
chép
đề pa
tự vị
video
ý đồ
tổng kết
điểm báo
kể
danh sách
mô tả
tính liệu
đầu ra
từ điển song ngữ
súc tích
văn bản
Ví dụ
"Kĩ năng tốc kí của các phóng viên"
tốc ký có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tốc ký là .