TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tạo mẫu" - Kho Chữ
Tạo mẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thiết kế, tạo ra những kiểu mẫu mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ma két
model
biểu mẫu
biểu mẫu
mô tả
định dạng
lấy
sản phẩm
ý đồ
loại hình
viết
mo-rát
chủng
tướng mạo
nghiệm
thiết diện
hình
trù liệu
lập mưu
vận trù
con đẻ
soạn thảo
catalogue
định ảnh
loại
danh tánh
công năng
chuyên dụng
morasse
công quả
giả miếng
sản phẩm
lăng nhăng
đề
phông chữ
bản in thử
giấy đánh máy
phông
lên khuôn
giũa
luồng
cụm từ
đề pa
loại thể
yêu cầu
hàm số
săm sắn
chủng loại
đầu ra
bất kì
môm
diện mạo
hư
mẹo
trù tính
gọt dũa
đánh
tính toán
các
phiên dịch
xâu
photocopy
đầu đề
quí danh
cách thức
lời văn
gọt giũa
thiết bị đầu cuối
giở
logic
tính liệu
đề bài
dự đoán
phông
Ví dụ
"Tạo mẫu tóc"
"Nhà tạo mẫu thời trang"
tạo mẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tạo mẫu là .