TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tại ngoại hậu cứu" - Kho Chữ
Tại ngoại hậu cứu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưtại ngoại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải toả
giải thoát
giải phóng
giải vây
thả
tha
giải phóng
tháo cũi sổ lồng
giải phóng
giải
xổng
tháo
sổ
buông tha
giải phóng
phóng thích
thả lỏng
đánh tháo
thoát
thoát
giải phóng
tẩu thoát
sổng
lọt lưới
thả
thả nổi
thả lỏng
giải ách
tha bổng
buông tha
xở
miễn tố
giải chấp
cứu sinh
vượt ngục
khỏi
cởi
tháo khoán
cứu
buông
tháo
phá vây
khai
phóng thích
thoát thân
lối thoát
xuất ngoại
bài ngoại
gỡ
ra
giải toả
cứu rỗi
mở
gỡ rối
buột
miễn trừ
tháo chạy
ngoại trừ
rời
miễn
buông lỏng
trốn
bùng
cứu chữa
xổ
đi hoang
cứu vớt
vận xuất
xuất cảnh
gỡ
tẩu
nhẩy xổ
rời
thoát ly
tại ngoại hậu cứu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tại ngoại hậu cứu là .