TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tăm tích" - Kho Chữ
Tăm tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tin tức hay dấu vết nào đó để lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tang tích
vết tích
tiêu
dấu hiệu
dấu
chữ cái
chú âm
mũi tên
mật hiệu
chữ thập ngoặc
thương hiệu
hiệu
hai chấm
thẻ
ngã
phích
thông số
đích danh
tem thư
tay ấn
điều
huyền
tích tắc
tấm
nu
bằng
nét
chữ
tiết túc
tích sự
giấy
cột số
tam
chỉ số
đinh
hiệu
đích
dấu nhắc
thẻ
chốt
ngoặc kép
thông số
chứng chỉ
tệp tin
biểu
tem
từ khoá
tiêu đề
phiếu
dấu hai chấm
chứng minh
tí đỉnh
x
mệnh đề
tỷ lệ xích
nốt nhạc
ký tự
tập tin
chỉ tiêu
căn thức
ý nghĩa
căn
dặm nghìn
mạo từ
dấu câu
mật
bút toán
cụm từ
cuống
tính
tiêu bản
khoá
lẻ
lẻ
Ví dụ
"Đi biệt tăm tích"
tăm tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tăm tích là .