TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tài hoa" - Kho Chữ
Tài hoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tài về nghệ thuật, văn chương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tài nghệ
văn nghệ
nghệ thuật
nghệ thuật
tuyệt tác
thơ
tuyệt kỹ
văn chương
sáng tác
hoạ sĩ
tác phẩm
mỹ thuật
bút lực
mĩ thuật
công trình
cổ điển
văn
văn học
mĩ nghệ
giai phẩm
tuyệt bút
kỹ xảo
mỹ nghệ
văn
phê bình
xảo thuật
văn nghiệp
thơ văn
văn thể
văn
thiên
áng
thi phú
văn chương
đặc kĩ
bức
văn hoá phẩm
hoạ
thủ thuật
giai tác
từ chương
văn hoá
hội hoạ
tản văn
văn nghệ
đồ hoạ
tranh ảnh
cầm kì thi hoạ
hư văn
kẻ
thư pháp
phong cách
thư hoạ
ảo thuật
bút pháp
tranh
sơn dầu
Ví dụ
"Người nhạc sĩ tài hoa"
"Nét vẽ tài hoa"
tài hoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tài hoa là .