TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số bình quân" - Kho Chữ
Số bình quân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số trung bình cộng của nhiều số.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung bình
so đo
tính
tích phân
chân giá trị
đánh giá
căn hộ
số thành
tổng số
trù tính
sân siu
lượng
tích
tổng
giá trị
tính toán
tổng cộng
công quả
bách phân
đầu ra
tính liệu
kể
đánh giá
con tính
thương
cao độ
tần số
công năng
tích phân
tịnh
tích số
định giá
số lượng
liệu
khá
nghiệm số
bảng số
ước chừng
làm tròn
tổng chi
nghiệm
trường độ
tính toán
độ kinh
điểm số
dự toán
tổng quát
hàm số
biểu thức
đơn giá
cân
trị giá
tinh kỳ
sai số
môm
ròng
tổng thu
hiệu số
con số
cân bằng
ước tính
bội số
ẩn số
sản lượng
cân bằng
nhận xét
khai phương
trù liệu
dự đoán
vận trù
bội
khai căn
độ vĩ
tổng sản lượng
số bình quân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số bình quân là .