TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sô vanh" - Kho Chữ
Sô vanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa sô vanh, có tính chất của chủ nghĩa sô vanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa sô vanh
chủ nghĩa sion
vị chủng
quốc gia
chủ nghĩa quốc gia
cá nhân chủ nghĩa
khách quan chủ nghĩa
đế quốc chủ nghĩa
phát xít
xã hội chủ nghĩa
duy mĩ
sự vụ chủ nghĩa
chủ nghĩa chủ quan
cộng sản chủ nghĩa
chủ quan
nhân bản chủ nghĩa
duy ngã độc tôn
hữu khuynh
chủ nghĩa phát xít
chủ nghĩa vị kỷ
duy ý chí
anh hùng cá nhân
địa phương chủ nghĩa
tự nhiên chủ nghĩa
phong kiến
vị ngã
hình thức chủ nghĩa
chủ nghĩa tam dân
chủ nghĩa bảo thủ
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa dân tộc
chiết trung chủ nghĩa
chủ nghĩa vị kỉ
gia đình chủ nghĩa
vọng ngoại
chủ quan
duy ngã
đặc
chủ nghĩa chủng tộc
duy ý chí
cá nhân chủ nghĩa
chủ nghĩa vị tha
vô sản
phản động
thuyết duy ngã
cơ hội chủ nghĩa
chủ nghĩa hư vô
chủ nghĩa thực dân
Ví dụ
"Tư tưởng sô vanh nước lớn"
sô vanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sô vanh là .