TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sân vận động" - Kho Chữ
Sân vận động
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sân rộng xây dựng theo quy cách nhất định để tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sân chơi
sân chơi
thể thao
cung
công trường
trường đua
võ đài
võ đài
võ đài
tennis
quần vợt
khán đài
vũ trường
rạp
trường
sân khấu
hoàng cung
lò
sàn diễn
quảng trường
hội trường
ten-nít
vũ đài
vũ đài
khu công nghiệp
câu lạc bộ
trường học
công cuộc
bóng rổ
quần ngựa
hí trường
casino
trường bay
chính trường
trường quay
olympic
vũ đài
dân chơi
ca-si-nô
hý trường
sảnh
trường sở
cảng hàng không
giảng đường
phim trường
trò chơi
lễ đường
đại lễ đường
sòng
trường ốc
đàn
đám xá
sân vận động có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sân vận động là .