TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "olympic" - Kho Chữ
Olympic
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đại hội thể dục thể thao quốc tế, dành riêng cho các vận động viên nghiệp dư, thường tổ chức bốn năm một lần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ô-lim-pích
thế vận hội
thể thao
đại hội
đám xá
sân vận động
hội nghị
Ví dụ
"Vô địch olympic"
olympic có nghĩa là gì? Từ đồng âm với olympic là .