TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bóng rổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi dùng tay điều khiển bóng, tìm cách ném vào vòng có mắc lưới, gọi là rổ, của đối phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tennis
ten-nít
quần vợt
thể thao
sân vận động
sân chơi
võ đài
câu lạc bộ
Ví dụ
"Trận thi đấu bóng rổ"
"Sân bóng rổ"
bóng rổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bóng rổ là .
Từ đồng nghĩa của "bóng rổ" - Kho Chữ